潛生 qián shēng · tiềm sanh Hán Việt: tiềm sanh · Pinyin: qián shēng Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 生 (sanh)Pinyinqián shēngHán Việttiềm sanhCấu tạo潛 + 生 · tiềm + sanh nghĩa thành phần: tiềm + sanh