潛畜 qián chù · tiềm súc Hán Việt: tiềm súc · Pinyin: qián chù Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 畜 (súc)Pinyinqián chùHán Việttiềm súcCấu tạo潛 + 畜 · tiềm + súc nghĩa thành phần: tiềm + súc