潛畫 qián huà · tiềm họa Hán Việt: tiềm họa · Pinyin: qián huà Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 畫 (họa)Pinyinqián huàHán Việttiềm họaCấu tạo潛 + 畫 · tiềm + họa nghĩa thành phần: tiềm + họa