潛發 qián fā · tiềm phát Hán Việt: tiềm phát · Pinyin: qián fā Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 發 (phát)Pinyinqián fāHán Việttiềm phátCấu tạo潛 + 發 · tiềm + phát nghĩa thành phần: tiềm + phát