潛盾 qián dùn · tiềm thuẫn Hán Việt: tiềm thuẫn · Pinyin: qián dùn Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 盾 (thuẫn)Pinyinqián dùnHán Việttiềm thuẫnCấu tạo潛 + 盾 · tiềm + thuẫn nghĩa thành phần: tiềm + thuẫn