潛研 qián yán · tiềm nghiên Hán Việt: tiềm nghiên · Pinyin: qián yán Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 研 (nghiên)Pinyinqián yánHán Việttiềm nghiênCấu tạo潛 + 研 · tiềm + nghiên nghĩa thành phần: tiềm + nghiên