潛科學

qián kē xué tiềm khoa học

Hán Việt: tiềm khoa học · Pinyin: qián kē xué

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (khoa) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 潛科學 iánkēxué n. latent/potential/embryonic science