潛籟 qián lài · tiềm lại Hán Việt: tiềm lại · Pinyin: qián lài Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 籟 (lại)Pinyinqián làiHán Việttiềm lạiCấu tạo潛 + 籟 · tiềm + lại nghĩa thành phần: tiềm + lại