潜绝 tiềm tuyệt Hán Việt: tiềm tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 潜 (tiềm) + 绝 (tuyệt)Hán Việttiềm tuyệtCấu tạo潜 + 绝 · tiềm + tuyệt nghĩa thành phần: tiềm + tuyệt