潛聽 qián tīng · tiềm thính Hán Việt: tiềm thính · Pinyin: qián tīng Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 聽 (thính)Pinyinqián tīngHán Việttiềm thínhCấu tạo潛 + 聽 · tiềm + thính nghĩa thành phần: tiềm + thính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 暗中偷聽。《三國演義》第五四回:「亮只在屏風後潛聽。但有甚說話,主公都應承了。」