潛育 tiềm dục Hán Việt: tiềm dục Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 育 (dục)Hán Việttiềm dụcCấu tạo潛 + 育 · tiềm + dục nghĩa thành phần: tiềm + dục Nghĩa EngCihui incobation