潛跡 qián jì · tiềm tích Hán Việt: tiềm tích · Pinyin: qián jì Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 跡 (tích)Pinyinqián jìHán Việttiềm tíchCấu tạo潛 + 跡 · tiềm + tích nghĩa thành phần: tiềm + tích