潛踪

tiềm tung

Hán Việt: tiềm tung

Tổng quan

Vết tích kín đáo. Chỉ người ở ẩn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.隐蔽踪迹。 2.指潜逃。

Cấu tạo: 潜 (tiềm) + 踪 (tung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vết tích kín đáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

潛伏 · 潛入 · 潛力 · 潛勢 · 潛匿 · 潛居 · 潛徳 · 潛心