潛蹤

qián zōng tiềm tung

Hán Việt: tiềm tung · Pinyin: qián zōng

Tổng quan

đang ẩn náu giấu tung tích; giấu hành tung (mang nghĩa xấu)。隱藏蹤跡。(多含貶義)。

Cấu tạo: (tiềm) + (tung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đang ẩn náu giấu tung tích; giấu hành tung (mang nghĩa xấu)。隱藏蹤跡。(多含貶義)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藏匿蹤跡。《聊齋志異.卷一二.二班》:「駭極,惟恐其覺,潛蹤而遁。」《儒林外史》第八回:「此時潛蹤在外,雖這一點物件,也恐被人識認,惹起是非。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐蔽踪迹; 指潜逃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐蔽踪迹。 2.指潜逃。

Eng

  • CC-CEDICT in hiding
  • Cihui in hiding