潛躍 qián yuè · tiềm dược Hán Việt: tiềm dược · Pinyin: qián yuè Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 躍 (dược)Pinyinqián yuèHán Việttiềm dượcCấu tạo潛 + 躍 · tiềm + dược nghĩa thành phần: tiềm + dược