潛遁 qián dùn · tiềm độn Hán Việt: tiềm độn · Pinyin: qián dùn Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 遁 (độn)Pinyinqián dùnHán Việttiềm độnCấu tạo潛 + 遁 · tiềm + độn nghĩa thành phần: tiềm + độn Nghĩa EngCihui 潛遁 iándùn* v. escape secretly; slip away