潛隱
tiềm ẩn
Hán Việt: tiềm ẩn · Pinyin: qián yǐn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui iấu kín bên trong. tiềm ẩn tiềm ẩn ☆Giấu kín bên trong.
Eng
- Cihui 潛隱 qiányǐn v. hide; conceal ◆n. be a hermit
Hán Việt: tiềm ẩn · Pinyin: qián yǐn