潛驚 qián jīng · tiềm kinh Hán Việt: tiềm kinh · Pinyin: qián jīng Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 驚 (kinh)Pinyinqián jīngHán Việttiềm kinhCấu tạo潛 + 驚 · tiềm + kinh nghĩa thành phần: tiềm + kinh