潛鱗 qián lín · tiềm lân Hán Việt: tiềm lân · Pinyin: qián lín Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 鱗 (lân)Pinyinqián línHán Việttiềm lânCấu tạo潛 + 鱗 · tiềm + lân nghĩa thành phần: tiềm + lân