潛丘 tiềm khâu Hán Việt: tiềm khâu Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 丘 (khâu)Hán Việttiềm khâuCấu tạo潛 + 丘 · tiềm + khâu nghĩa thành phần: tiềm + khâu Nghĩa EngCihui 潛丘 iánqiū n. buried hill