潛虧 qián kuī · tiềm khuy Hán Việt: tiềm khuy · Pinyin: qián kuī Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 虧 (khuy)Pinyinqián kuīHán Việttiềm khuyCấu tạo潛 + 虧 · tiềm + khuy nghĩa thành phần: tiềm + khuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 潜在亏损:下大力气解决企业的~问题。