潛仙 qián xiān · tiềm tiên Hán Việt: tiềm tiên · Pinyin: qián xiān Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 仙 (tiên)Pinyinqián xiānHán Việttiềm tiênCấu tạo潛 + 仙 · tiềm + tiên nghĩa thành phần: tiềm + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指隐士。Tân Hoa Tự Điển 1.指隐士。