潛價 tiềm giá Hán Việt: tiềm giá Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 價 (giá)Hán Việttiềm giáCấu tạo潛 + 價 · tiềm + giá nghĩa thành phần: tiềm + giá Nghĩa EngCihui 潛價 iánjià n. implicit price