潛使

qián shǐ tiềm sử

Hán Việt: tiềm sử · Pinyin: qián shǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓秘密出使。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓秘密出使。