潛修

tiềm tu

Hán Việt: tiềm tu

Tổng quan

tiềm tu

Cấu tạo: (tiềm) + (tu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiềm tu

Eng

  • Cihui 潛修 iánxiū v. cultivate one self in quiet privacy