潛像 qián xiàng · tiềm tượng Hán Việt: tiềm tượng · Pinyin: qián xiàng Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 像 (tượng)Pinyinqián xiàngHán Việttiềm tượngCấu tạo潛 + 像 · tiềm + tượng nghĩa thành phần: tiềm + tượng Nghĩa jaJMdict latent image