潜入

qián rùtiềm nhập

Hán Việt: tiềm nhập · Pinyin: qián rù

Tổng quan

lén vào; chui vào; luồn vào.; lặn xuống (nước)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"潜入"。 2.暗中进入。 3.钻进水中。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

暗中侵入。《南史.卷二六.袁湛傳》:「其在邊境,常單身潛入敵境。」

Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ tiềm nhập: lẻn vào/lén vào/chui vào/luồn vào/lặn xuống; lén vào; chui vào; luồn vào; lặn xuống
  • Biên soạn 潛入 iánrù* v. 1. slip/sneak/steal in 2. dive into (water)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暗中侵入。《南史.卷二六.袁湛傳》:「其在邊境,常單身潛入敵境。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜入"。 2.暗中进入。 3.钻进水中。
  • Kaggle Zh-Vi steal on

Eng

  • JMdict infiltration
  • JMdict sneaking in
  • JMdict going undercover
  • Cihui to submerge; to infiltrate; to steal into
  • Tần suất từ 潛入 iánrù* v. 1. slip/sneak/steal in 2. dive into (water)

Đức

  • Handedict sich einschleichen

ja

  • JMdict 潜入(せんにゅう)

other

  • Nguồn khác Lẻn vào

Từ liên quan

Gần nghĩa

潜入水中 · 入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会