潛兵

qián bīng tiềm binh

Hán Việt: tiềm binh · Pinyin: qián bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"潜兵"; 伏兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜兵"。 2.伏兵。