潜出

qián chūtiềm xuất

Hán Việt: tiềm xuất · Pinyin: qián chū

Tổng quan

lặn ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹出蛰。 2.暗中出走。 3.谓从水中钻出。

Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lặn ra
  • VietPhrases lặn ra
  • Biên soạn 潛出 iánchū r.v. 1. get out of the water 2. sneak/slip out of

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹出蛰。 2.暗中出走。 3.谓从水中钻出。

Eng

  • Cihui 潛出 iánchū r.v. 1. get out of the water 2. sneak/slip out of

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于