潛出

qián chū tiềm xuất

Hán Việt: tiềm xuất · Pinyin: qián chū

Tổng quan

lặn ra

Cấu tạo: (tiềm) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lặn ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹出蛰; 暗中出走; 谓从水中钻出。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹出蛰。 2.暗中出走。 3.谓从水中钻出。

Eng

  • Cihui 潛出 iánchū r.v. 1. get out of the water 2. sneak/slip out of