潜力还很大

qián lì huán hěn dàtiềm lực hoàn ngận đại

Hán Việt: tiềm lực hoàn ngận đại · Pinyin: qián lì huán hěn dà

Tổng quan

Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 力 (lực) + 還 (hoàn) + 很 (ngận) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiềm năng lớn

Đức

  • Handedict Es sind noch viele Reserven vorhanden

Từ liên quan

Gần nghĩa

潜力股男人 · 很大的不便