很大的不便

hěn dà de bù biànngận đại đích bất tiện

Hán Việt: ngận đại đích bất tiện · Pinyin: hěn dà de bù biàn

Tổng quan

Cấu tạo: 很 (ngận) + 大 (đại) + 的 (đích) + 不 (bất) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất tiện lớn

Đức

  • Handedict sehr große Unannehmlichkeiten

Từ liên quan

Gần nghĩa

不便之处 · 不便水土