潜力股男人

qián lì gǔ nán réntiềm lực cổ nam nhân

Hán Việt: tiềm lực cổ nam nhân · Pinyin: qián lì gǔ nán rén

Tổng quan

người đàn ông có triển vọng

Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 力 (lực) + 股 (cổ) + 男 (nam) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người có triển vọng
  • Google Alex v6 người đàn ông tiềm năng

Eng

  • Cihui man with good prospects

Từ liên quan

Gần nghĩa

男人的房间 · 男人似的 · 男人敬称 · 男人膝下有黄金 · 潜力还很大 · 男人杂志