潛包

qián bāo tiềm bao

Hán Việt: tiềm bao · Pinyin: qián bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"潜包"。亦作"潜苞"; 犹包藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜包"。亦作"潜苞"。 2.犹包藏。