潛化 qián huà · tiềm hóa Hán Việt: tiềm hóa · Pinyin: qián huà Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 化 (hóa)Pinyinqián huàHán Việttiềm hóaCấu tạo潛 + 化 · tiềm + hóa nghĩa thành phần: tiềm + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 于无形中发生变化。Tân Hoa Tự Điển 1.于无形中发生变化。