潛升

qián shēng tiềm thăng

Hán Việt: tiềm thăng · Pinyin: qián shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓或隐或显。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓或隐或显。