潛卻 qián què · tiềm khước Hán Việt: tiềm khước · Pinyin: qián què Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 卻 (khước)Pinyinqián quèHán Việttiềm khướcCấu tạo潛 + 卻 · tiềm + khước nghĩa thành phần: tiềm + khước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中退却。Tân Hoa Tự Điển 1.暗中退却。