潜在
tiềm tại
Hán Việt: tiềm tại · Pinyin: qián zài
Tổng quan
ẩn bên trong; tiềm ẩn; tiềm tàng. tiềm thức. 潛在力量. tiềm lực. 潛在的敵人. kẻ thù ẩn náu
存在于事物内部尚未显露出来的潜在的能力, 潜在的意识, 潜在的敌人。
潛藏於內在。如:「潛在力量」。
Nghĩa
Việt
- Cihui 潛在意識。 潛在力量。 潛在的敵人。
- Biên soạn 潛在 iánzài attr. latent; potential
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 潛藏於內在。如:「潛在力量」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 存在于事物内部尚未显露出来的潜在的能力, 潜在的意识, 潜在的敌人。
- Kaggle Zh-Vi latency
Eng
- JMdict potentiality
- JMdict dormancy
- JMdict latency
- Cihui hidden; potential; latent
Đức
- Handedict latent, verborgen
ja
- JMdict 潜在(せんざい)