潛導 qián dǎo · tiềm đạo Hán Việt: tiềm đạo · Pinyin: qián dǎo Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 導 (đạo)Pinyinqián dǎoHán Việttiềm đạoCấu tạo潛 + 導 · tiềm + đạo nghĩa thành phần: tiềm + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无形的教导。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无形的教导。