潛居
tiềm cư
Hán Việt: tiềm cư · Pinyin: qián jū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"潜居"; 隐居; 躲藏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜居"。 2.隐居。 3.躲藏。
Eng
- Cihui 潛居 iánjū v. 1. live in seclusion 2. hide out
Hán Việt: tiềm cư · Pinyin: qián jū