潛德
tiềm đức
Hán Việt: tiềm đức · Pinyin: qián dé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓不为人知的美德。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓不为人知的美德。
Eng
- Cihui 潛德 iándé* n. hidden/unnoticed virtues
Hán Việt: tiềm đức · Pinyin: qián dé