潛懷

qián huái tiềm hoài

Hán Việt: tiềm hoài · Pinyin: qián huái

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓内心的思念; 暗藏;暗蓄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓内心的思念。 2.暗藏;暗蓄。