潛戶

qián hù tiềm hộ

Hán Việt: tiềm hộ · Pinyin: qián hù

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"潜户"; 隐藏的洞穴; 深隐的门户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"潜户"。 2.隐藏的洞穴。 3.深隐的门户。