潛文

qián wén tiềm văn

Hán Việt: tiềm văn · Pinyin: qián wén

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐晦的文字。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐晦的文字。