潛朗 qián lǎng · tiềm lãng Hán Việt: tiềm lãng · Pinyin: qián lǎng Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 朗 (lãng)Pinyinqián lǎngHán Việttiềm lãngCấu tạo潛 + 朗 · tiềm + lãng nghĩa thành phần: tiềm + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言大智大慧。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言大智大慧。