潛望鏡

qián wàng jìng tiềm vọng kính

Hán Việt: tiềm vọng kính · Pinyin: qián wàng jìng

Tổng quan

kính tiềm vọng kính tiềm vọng。在潛水艇或地下掩蔽工事里觀察水面或地面以上敵情所用的光學儀器,用一系列的折光鏡做成。

Cấu tạo: (tiềm) + (vọng) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kính tiềm vọng kính tiềm vọng。在潛水艇或地下掩蔽工事里觀察水面或地面以上敵情所用的光學儀器,用一系列的折光鏡做成。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用一系列的折光鏡做成的光學儀器。常應用於潛水艇或地下掩蔽工事上,觀察水面或地面以上的敵情。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在潜艇或地下掩蔽工事里观察水面或地面以上敌情所用的光学仪器,由一系列折光镜组成。

Eng

  • CC-CEDICT periscope
  • Cihui periscope