潛構 qián gòu · tiềm cấu Hán Việt: tiềm cấu · Pinyin: qián gòu Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 構 (cấu)Pinyinqián gòuHán Việttiềm cấuCấu tạo潛 + 構 · tiềm + cấu nghĩa thành phần: tiềm + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无形中造成。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无形中造成。