潜林 tiềm lâm Hán Việt: tiềm lâm Tổng quan Cấu tạo: 潜 (tiềm) + 林 (lâm)Hán Việttiềm lâmCấu tạo潜 + 林 · tiềm + lâm nghĩa thành phần: tiềm + lâm