潛款

qián kuǎn tiềm khoản

Hán Việt: tiềm khoản · Pinyin: qián kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiềm) + (khoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中叩击。款,叩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗中叩击。款,叩。