潛水鏡 tiềm thủy kính Hán Việt: tiềm thủy kính Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 水 (thủy) + 鏡 (kính)Hán Việttiềm thủy kínhCấu tạo潛 + 水 + 鏡 · tiềm + thủy + kính nghĩa thành phần: tiềm + thủy + kính Nghĩa EngCihui 潛水鏡 iánshuǐjìng* n. (diving) lunettes/goggles M:¹fù