潛淪 qián lún · tiềm luân Hán Việt: tiềm luân · Pinyin: qián lún Tổng quan Cấu tạo: 潛 (tiềm) + 淪 (luân)Pinyinqián lúnHán Việttiềm luânCấu tạo潛 + 淪 · tiềm + luân nghĩa thành phần: tiềm + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深陷。Tân Hoa Tự Điển 1.深陷。